Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kho dầu" (1)
kho dầu
Tiếng Anh
Danh từOil depot, oil storage
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
Large fires erupted at the Shkodova Gora oil depot.
Từ liên quan "kho dầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kho dầu" (1)
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
Large fires erupted at the Shkodova Gora oil depot.
